sig

/sɪg/
  • nhóm quan tâm đặc biệt
Danh từ
  1. (Internet, không trang trọng) Chữ ký, đặc biệt là chữ ký trên email hoặc bài đăng trên nhóm tin.
    (Internet, informal) A signature, especially one on emails or newsgroup postings.
  2. (tiếng lóng của trường đại học) Sigma (trong tên của các tổ chức có chữ cái Hy Lạp).
    (university slang) Sigma (in the names of Greek-letter organizations).
    Sig Chi; Kappa Sig; Sig Nu
    Sĩ Chí; Kappa Sig; ký nữ
  3. (từ lóng, hài hước) Viết tắt của sigma trong các cụm từ như "sigma gì vậy"
    (slang, humorous) Short for sigma in phrases like "what the sigma"
    What the sig is this?
    Đây là dấu hiệu gì vậy?
  4. (Anh, phương ngữ, ghi ngày tháng) Nước tiểu.
    (UK, dialectal, dated) Urine.
Động từ
  1. (nội động từ, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Chế nhạo ai đó một cách tốt bụng; để biểu thị.
    (intransitive, African-American Vernacular, slang) To good-naturedly make fun of someone; to signify.
    Từ đồng nghĩa:banterjone
🎬 Nghe “sig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish