sidestep
/ˈsaɪdˌstɛp/Danh từ
- Một bước sang một bên.A step to the side.
- Một chuyển động vật lý hoặc hành động ẩn dụ để tránh hoặc né tránh một cái gì đó.A physical motion or metaphorical act to avoid or dodge something.
Động từ
- (Nội động) Bước sang một bên.(intransitive) To step to the side.
- (nghĩa bóng) Né tránh, né tránh.(transitive, figurative) To avoid or dodge.They sidestepped the issue.Họ lảng tránh vấn đề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sidestep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish