singularization

/ˌsɪŋgjələrɪˈzeɪʃən/
Danh từ
  1. Quá trình hoặc kết quả của việc đơn lẻ hóa
    The process or result of singularizing
🎬 Nghe “singularization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish