singly

/ˈsɪŋgəli/
phó từ
  • đơn độc, một mình, đơn thương độc mã
  • lẻ, từng người một, từng cái một
Trạng từ
  1. Theo cách đơn lẻ hoặc không có người đi kèm; không có bạn đồng hành.
    In a single or unaccompanied manner; without a companion.
  2. Cá nhân; cụ thể; nghiêm túc.
    Individually; particularly; severally.
    to make men singly and personally good
    để làm cho đàn ông trở nên tốt đẹp và cá nhân
  3. Không có đối tác, bạn đồng hành hoặc cộng sự; một tay.
    Without partners, companions, or associates; single-handed.
    to attack another singly
    tấn công một người khác
  4. Thành thật mà nói; trân trọng; đơn giản.
    Honestly; sincerely; simply.
🎬 Nghe “singly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish