singly
/ˈsɪŋgəli/phó từ
- đơn độc, một mình, đơn thương độc mã
- lẻ, từng người một, từng cái một
Trạng từ
- Theo cách đơn lẻ hoặc không có người đi kèm; không có bạn đồng hành.In a single or unaccompanied manner; without a companion.
- Cá nhân; cụ thể; nghiêm túc.Individually; particularly; severally.to make men singly and personally goodđể làm cho đàn ông trở nên tốt đẹp và cá nhân
- Không có đối tác, bạn đồng hành hoặc cộng sự; một tay.Without partners, companions, or associates; single-handed.to attack another singlytấn công một người khác
- Thành thật mà nói; trân trọng; đơn giản.Honestly; sincerely; simply.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “singly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish