single-minded

/ˌsɪŋgəlˈmaɪndəd/
tính từ
  • Single-hearded.
  • Chỉ có một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất.
Tính từ
  1. Tập trung cao độ vào mục đích, chỉ nghĩ đến một mục tiêu, không thể phân tâm.
    Intensely focused and concentrated on purpose, thinking of only one goal, undistractable.
  2. (Thành ngữ) Thật thà, thẳng thắn, thẳng thắn.
    (idiomatic) Honest, sincere, straightforward.
🎬 Nghe “single-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish