single-minded
/ˌsɪŋgəlˈmaɪndəd/tính từ
- Single-hearded.
- Chỉ có một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất.
Tính từ
- Tập trung cao độ vào mục đích, chỉ nghĩ đến một mục tiêu, không thể phân tâm.Intensely focused and concentrated on purpose, thinking of only one goal, undistractable.
- (Thành ngữ) Thật thà, thẳng thắn, thẳng thắn.(idiomatic) Honest, sincere, straightforward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “single-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish