singular
/ˈsɪŋgjəlɚ/tính từ
- Ở số ít.
- Một mình, cá nhân.
- Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.
- Lập di.
- Duy nhất, độc nhất.
danh từ
- Số ít.
- Từ ở số ít.
Tính từ
- Chỉ là một trong số dân số lớn hơn; đơn lẻ, cá nhân.Being only one of a larger population; single, individual.A singular experiment cannot be regarded as scientific proof of the existence of a phenomenon.Một thí nghiệm đơn lẻ không thể được coi là bằng chứng khoa học về sự tồn tại của một hiện tượng.
- Là người duy nhất thuộc loại này; độc nhất.Being the only one of the kind; unique.She has a singular personality.Cô ấy có một cá tính độc đáo.
- Phân biệt theo tính ưu việt: vô song, vô song, lỗi lạc, đặc biệt, phi thường.Distinguished by superiority: peerless, unmatched, eminent, exceptional, extraordinary.a man of singular gravity or attainmentsmột người đàn ông có trọng lực hoặc thành tựu đặc biệt
- Khác thường; tò mò.Out of the ordinary; curious.It was very singular; I don't know why he did it.Nó rất kỳ lạ; Tôi không biết tại sao anh ấy lại làm vậy.
Danh từ
- (ngữ pháp) Dạng của từ chỉ một người hoặc một vật.(grammar) A form of a word that refers to only one person or thing.
- (logic) Cái không chung chung; một trường hợp xác định cụ thể(logic) That which is not general; a specific determinate instance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “singular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish