singular

/ˈsɪŋgjəlɚ/
tính từ
  • Ở số ít.
  • Một mình, cá nhân.
  • Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.
  • Lập di.
  • Duy nhất, độc nhất.
danh từ
  • Số ít.
  • Từ ở số ít.
Tính từ
  1. Chỉ là một trong số dân số lớn hơn; đơn lẻ, cá nhân.
    Being only one of a larger population; single, individual.
    A singular experiment cannot be regarded as scientific proof of the existence of a phenomenon.
    Một thí nghiệm đơn lẻ không thể được coi là bằng chứng khoa học về sự tồn tại của một hiện tượng.
  2. Là người duy nhất thuộc loại này; độc nhất.
    Being the only one of the kind; unique.
    She has a singular personality.
    Cô ấy có một cá tính độc đáo.
  3. Phân biệt theo tính ưu việt: vô song, vô song, lỗi lạc, đặc biệt, phi thường.
    Distinguished by superiority: peerless, unmatched, eminent, exceptional, extraordinary.
    a man of singular gravity or attainments
    một người đàn ông có trọng lực hoặc thành tựu đặc biệt
  4. Khác thường; tò mò.
    Out of the ordinary; curious.
    It was very singular; I don't know why he did it.
    Nó rất kỳ lạ; Tôi không biết tại sao anh ấy lại làm vậy.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Dạng của từ chỉ một người hoặc một vật.
    (grammar) A form of a word that refers to only one person or thing.
  2. (logic) Cái không chung chung; một trường hợp xác định cụ thể
    (logic) That which is not general; a specific determinate instance.
🎬 Nghe “singular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish