singlet

/ˈsɪŋglət/
danh từ
  • Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.
🎬 Nghe “singlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish