sinister

/ˈsɪnəstɚ/
tính từ
  • Gở, mang điểm xấu.
  • Ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt).
  • (+ to) tai hoạ cho, tai hại cho.
  • Trái, tả.
Tính từ
  1. Bất hạnh, đáng ngại, không may mắn, bất hợp pháp.
    Inauspicious, ominous, unlucky, illegitimate.
    bar sinister
    thanh nham hiểm
  2. Ác hoặc có vẻ ác; cho thấy mối nguy hiểm hoặc tác hại đang rình rập.
    Evil or seemingly evil; indicating lurking danger or harm.
    sinister influences
    ảnh hưởng nham hiểm
  3. (cổ) Về phía bên trái.
    (archaic) Of the left side.
  4. (lỗi thời) Sai, xuất phát từ sự gián tiếp hoặc xiên xẹo; nghịch ngợm; không trung thực.
    (obsolete) Wrong, as springing from indirection or obliquity; perverse; dishonest.
🎬 Nghe “sinister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish