sinister
/ˈsɪnəstɚ/tính từ
- Gở, mang điểm xấu.
- Ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt).
- (+ to) tai hoạ cho, tai hại cho.
- Trái, tả.
Tính từ
- Bất hạnh, đáng ngại, không may mắn, bất hợp pháp.Inauspicious, ominous, unlucky, illegitimate.bar sinisterthanh nham hiểm
- Ác hoặc có vẻ ác; cho thấy mối nguy hiểm hoặc tác hại đang rình rập.Evil or seemingly evil; indicating lurking danger or harm.sinister influencesảnh hưởng nham hiểm
- (cổ) Về phía bên trái.(archaic) Of the left side.
- (lỗi thời) Sai, xuất phát từ sự gián tiếp hoặc xiên xẹo; nghịch ngợm; không trung thực.(obsolete) Wrong, as springing from indirection or obliquity; perverse; dishonest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sinister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish