sinistrous

/ˈsi-nə-strəs/
Tính từ
  1. (cổ) Ở phía bên trái; nghiêng về bên trái; hình sin.
    (archaic) On the left side; inclined to the left; sinistral.
  2. (cổ) sai lầm, nham hiểm, lố bịch hoặc đồi trụy
    (archaic) wrong, sinister, absurd, or perverse
🎬 Nghe “sinistrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish