sinuous

/ˈsɪnjəwəs/
tính từ
  • Ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc.
  • Lượn, lượn sóng (lá).
🎬 Nghe “sinuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish