sir

/ˈsɚ/
danh từ
  • Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng.
  • từ được dùng một cách trang trọng và lịch sự để nói với một người đàn ông, đặc biệt là người mà bạn đang cung cấp dịch vụ hay người có quyền thế.
  • Tôn ông (đặt trước họ tên đầy đủ hoặc tên của một tòng nam tước hay hiệp sĩ).
động từ
  • Gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh.
Danh từ
  1. A man of a higher rank or position.
  2. A respectful term of address to a man of higher rank or position, particularly:
  3. A respectful term of address to an adult male (often older), especially if his name or proper title is unknown.
    Excuse me, sir, do you know the way to the art museum?
Động từ
  1. (transitive, informal) To address another individual using "sir".
    Sir, yes, sir! —Don't you sir me, private! I work for a living!
🎬 Nghe “sir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish