sir
/ˈsɚ/danh từ
- Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng.
- từ được dùng một cách trang trọng và lịch sự để nói với một người đàn ông, đặc biệt là người mà bạn đang cung cấp dịch vụ hay người có quyền thế.
- Tôn ông (đặt trước họ tên đầy đủ hoặc tên của một tòng nam tước hay hiệp sĩ).
động từ
- Gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh.
Danh từ
- Một người đàn ông có cấp bậc hoặc vị trí cao hơn.A man of a higher rank or position.
- Một cách xưng hô tôn trọng đối với một người đàn ông có cấp bậc hoặc chức vụ cao hơn, đặc biệt:A respectful term of address to a man of higher rank or position, particularly:
- Một cách xưng hô tôn trọng đối với một người đàn ông trưởng thành (thường lớn tuổi hơn), đặc biệt nếu không biết tên hoặc chức danh riêng của anh ta.A respectful term of address to an adult male (often older), especially if his name or proper title is unknown.Excuse me, sir, do you know the way to the art museum?Xin lỗi, thưa ông, ông có biết đường đến bảo tàng nghệ thuật không?
Động từ
- (chuyển tiếp, không trang trọng) Để xưng hô với người khác bằng "sir".(transitive, informal) To address another individual using "sir".Sir, yes, sir! —Don't you sir me, private! I work for a living!Thưa ngài, vâng, thưa ngài! — Đừng, thưa ngài, binh nhì! Tôi làm việc để kiếm sống!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish