siren
/ˈsaɪrən/danh từ
- Tiên chim (thần thoại Hy lạp).
- Người hát có giọng quyến rũ.
- Còi tầm, còi báo động.
Danh từ
- (Thần thoại Hy Lạp) Một trong nhóm nữ thần đã dụ các thủy thủ đến chết trên đá.(Greek mythology) One of a group of nymphs who lured mariners to their death on the rocks.
- Một người hát ngọt ngào và quyến rũ.One who sings sweetly and charms.
- Một người phụ nữ quyến rũ một cách nguy hiểm.A dangerously seductive woman.
- Một thành viên của Sirenia, một bộ động vật có vú.A member of Sirenia, an order of mammals.Từ đồng nghĩa:sirenian
Động từ
- (nội động) Tạo ra tiếng động bằng hoặc như thể bằng còi báo động.(intransitive) To make a noise with, or as if with, a siren.
- (Nội động) Lái xe khi có còi báo động.(intransitive) To drive with a siren on.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc giống như còi báo động.Relating to or like a siren.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “siren” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish