sip
/ˈsɪp/danh từ
- Hớp, nhắp, ít.
động từ
- Uống từng hớp, nhắp (rượu).
Danh từ
- Một ngụm nhỏ uống.A small mouthful of drink.
- Một sự kiện trong đó mọi người uống rượu với số lượng nhỏ, thường ở mức say.An event at which people drink alcohol in small, usually subintoxicating amounts.
Động từ
- (thông tục) Uống từ từ, từng ngụm nhỏ.(transitive) To drink slowly, small mouthfuls at a time.Từ đồng nghĩa:nurse
- (Nội động) Uống một lượng nhỏ.(intransitive) To drink a small quantity.Từ đồng nghĩa:nurse
- (thông tục) Nếm rượu; để uống hết.(transitive) To taste the liquor of; to drink out of.Từ đồng nghĩa:nurse
- (Scotland, US, ngày) Dạng thấm thay thế.(Scotland, US, dated) Alternative form of seep.Từ đồng nghĩa:nurse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish