sip

/ˈsɪp/
danh từ
  • Hớp, nhắp, ít.
động từ
  • Uống từng hớp, nhắp (rượu).
Danh từ
  1. Một ngụm nhỏ uống.
    A small mouthful of drink.
  2. Một sự kiện trong đó mọi người uống rượu với số lượng nhỏ, thường ở mức say.
    An event at which people drink alcohol in small, usually subintoxicating amounts.
Động từ
  1. (thông tục) Uống từ từ, từng ngụm nhỏ.
    (transitive) To drink slowly, small mouthfuls at a time.
    Từ đồng nghĩa:nurse
  2. (Nội động) Uống một lượng nhỏ.
    (intransitive) To drink a small quantity.
    Từ đồng nghĩa:nurse
  3. (thông tục) Nếm rượu; để uống hết.
    (transitive) To taste the liquor of; to drink out of.
    Từ đồng nghĩa:nurse
  4. (Scotland, US, ngày) Dạng thấm thay thế.
    (Scotland, US, dated) Alternative form of seep.
    Từ đồng nghĩa:nurse
🎬 Nghe “sip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish