sis

/ˈsɪs/
danh từ
  • ((viết tắt) của sister) chị, em gái.
Danh từ
  1. (thân mật) Clip của chị.
    (informal) Clipping of sister.
    big sis
    chị lớn
    Từ đồng nghĩa:sissy
🎬 Nghe “sis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish