sire
/ˈsajɚ/danh từ
- Đực giống.
- Hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua).
- Cha, cha ông.
động từ
- Sinh sản, đẻ ra (ngựa giống).
Danh từ
- Lãnh chúa, chủ nhân hoặc người có thẩm quyền khác, được sử dụng phổ biến nhất với cách xưng hô: trước đây khi nói chuyện với người lớn tuổi và cấp trên, sau này chỉ khi xưng hô với một vị vua.A lord, master, or other person in authority, most commonly used vocatively: formerly in speaking to elders and superiors, later only when addressing a sovereign.
- Một con vật đực đã sinh ra một đứa con cụ thể (đặc biệt được sử dụng làm vật nuôi trong nhà và/hoặc trong nghiên cứu sinh học).A male animal that has fathered a particular offspring (especially used of domestic animals and/or in biological research).
- (lỗi thời) Người cha; người chủ gia đình; người chồng.(obsolete) A father; the head of a family; the husband.
- (lỗi thời) Người sáng tạo; một nhà sản xuất; một tác giả; một người khởi xướng.(obsolete) A creator; a maker; an author; an originator.
Động từ
- (chuyển tiếp, của nam) Đối với cha; để sinh ra.(transitive, of a male) To father; to beget.
- (nghĩa bóng, tưởng tượng) Biến (người khác) thành ma cà rồng.(transitive, fantasy) To turn (another person) into a vampire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish