sire

/ˈsajɚ/
danh từ
  • Đực giống.
  • Hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua).
  • Cha, cha ông.
động từ
  • Sinh sản, đẻ ra (ngựa giống).
Danh từ
  1. Lãnh chúa, chủ nhân hoặc người có thẩm quyền khác, được sử dụng phổ biến nhất với cách xưng hô: trước đây khi nói chuyện với người lớn tuổi và cấp trên, sau này chỉ khi xưng hô với một vị vua.
    A lord, master, or other person in authority, most commonly used vocatively: formerly in speaking to elders and superiors, later only when addressing a sovereign.
  2. Một con vật đực đã sinh ra một đứa con cụ thể (đặc biệt được sử dụng làm vật nuôi trong nhà và/hoặc trong nghiên cứu sinh học).
    A male animal that has fathered a particular offspring (especially used of domestic animals and/or in biological research).
  3. (lỗi thời) Người cha; người chủ gia đình; người chồng.
    (obsolete) A father; the head of a family; the husband.
  4. (lỗi thời) Người sáng tạo; một nhà sản xuất; một tác giả; một người khởi xướng.
    (obsolete) A creator; a maker; an author; an originator.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, của nam) Đối với cha; để sinh ra.
    (transitive, of a male) To father; to beget.
  2. (nghĩa bóng, tưởng tượng) Biến (người khác) thành ma cà rồng.
    (transitive, fantasy) To turn (another person) into a vampire.
    Từ đồng nghĩa:turnvampirize
🎬 Nghe “sire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish