sirenian

/sī-ˈrē-nē-ən/
tính từ
  • (thuộc) bộ lợn biển.
danh từ
  • Lợn biển.
🎬 Nghe “sirenian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish