sisters
/ˈsɪstɚ/danh từ
- Số nhiều của sister
động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của sister
Danh từ
- số nhiều của chị gáiplural of sister
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về chị gáithird-person singular simple present indicative of sister
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sisters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish