siting
/ˈsaɪtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của site.
danh từ
- Sự chọn địa điểm.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của trang webpresent participle and gerund of site1997, Christine M. Koontz, Library Facility Siting and Location Handbook, Library and information school curricula must include training and introduction to siting and location issues for a new generation of library and information professionals.1997, Christine M. Koontz, Sổ tay Địa điểm và Địa điểm Cơ sở Thư viện, chương trình giảng dạy của trường thông tin và thư viện phải bao gồm đào tạo và giới thiệu các vấn đề về địa điểm và địa điểm cho thế hệ chuyên gia thông tin và thư viện mới.
- Trích dẫn sai chính tả.Misspelling of citing.
- Ngồi viết sai chính tả.Misspelling of sitting.
Danh từ
- Hành động tìm kiếm một trang web cho một cái gì đó.The act of finding a site for something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “siting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish