sitter
/ˈsɪtɚ/danh từ
- Người ngồi.
- Người mẫu (để vẽ).
- Gà ấp.
- Việc dễ làm, công việc ngon ăn, món bở.
- Buồng tiếp khách.
- Baby-sitter.
Danh từ
- Một người nào đó ngồi, ví dụ. cho một bức chân dung.Someone who sits, e.g. for a portrait.
- Một người được thuê để trông coi hoặc chăm sóc một thứ gì đó; người giữ trẻ, người giữ nhà, người nuôi thú cưng, v.v.One employed to watch or tend something; a babysitter, housesitter, petsitter, etc.It's always such a pain to get a sitter on short notice.Việc có người trông trẻ trong thời gian ngắn luôn là một điều khó khăn.
- Một phòng khách.A sitting room.
- Một người tham gia vào một buổi lên đồng.A participant in a séance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish