sitter

/ˈsɪtɚ/
danh từ
  • Người ngồi.
  • Người mẫu (để vẽ).
  • Gà ấp.
  • Việc dễ làm, công việc ngon ăn, món bở.
  • Buồng tiếp khách.
  • Baby-sitter.
Danh từ
  1. Một người nào đó ngồi, ví dụ. cho một bức chân dung.
    Someone who sits, e.g. for a portrait.
  2. Một người được thuê để trông coi hoặc chăm sóc một thứ gì đó; người giữ trẻ, người giữ nhà, người nuôi thú cưng, v.v.
    One employed to watch or tend something; a babysitter, housesitter, petsitter, etc.
    It's always such a pain to get a sitter on short notice.
    Việc có người trông trẻ trong thời gian ngắn luôn là một điều khó khăn.
  3. Một phòng khách.
    A sitting room.
  4. Một người tham gia vào một buổi lên đồng.
    A participant in a séance.
🎬 Nghe “sitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish