sistren

Danh từ
  1. (cổ) số nhiều của chị gái
    (archaic) plural of sister
    2003 April 16 (airdate). Angel (TV series), episode "The Magic Bullet" LORNE: Blessings and moon pies, brethren and sistren!
    2003 Ngày 16 tháng 4 (ngày phát sóng). Angel (phim truyền hình), tập "The Magic Bullet" LORNE: Xin chúc phúc và bánh trung thu, thưa các anh chị em!
  2. (nghĩa bóng) Tập thể (nữ) gồm các thành viên, đặc biệt là của một hội nữ sinh hoặc dòng tu.
    (figuratively) The (female) body of members, especially of a sorority or religious order.
  3. (Rastafari) Một người bạn nữ thân thiết, thành viên gia đình hoặc đồng chí.
    (Rastafari) A close female friend, family member, or comrade.
🎬 Nghe “sistren” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish