situate
/ˈsɪtʃəˌweɪt/động từ
- Đặt ở vị trí, đặt chỗ cho.
- Đặt vào hoàn cảnh.
Động từ
- (ngoại động) Đặt trên hoặc vào một vị trí vật lý.(transitive) To place on or into a physical location.The statue is situated in a corner hardly visible to the public, except through a window from an outside maintenance area situated behind the building.Bức tượng nằm ở một góc mà công chúng khó nhìn thấy, ngoại trừ qua cửa sổ từ khu bảo trì bên ngoài nằm phía sau tòa nhà.
- (chuyển tiếp, nghĩa bóng) Đặt hoặc đặt vào một địa điểm hoặc vị trí vô hình, chẳng hạn như xã hội, đạo đức, hư cấu, v.v.(transitive, figurative) To place or put into an intangible place or position, such as social, ethical, fictional, etc.The mayor is situated between probable censure and possible recall.Thị trưởng nằm giữa khả năng bị chỉ trích và khả năng bị thu hồi.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Nằm.(now rare) Situated.Wadley in Berkshire is situate in a vale, though not so fertile a soil as some vales afford […].Wadley ở Berkshire nằm trong một thung lũng, mặc dù đất không màu mỡ như một số thung lũng […].
- (huy hiệu) Nằm; xác định vị trí.(heraldry) Situated; located.
Chưa có góp ý cho “situate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “situate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish