sixteen

/ˌsɪkˈstiːn/
  • Số mười sáu.
Số từ
  1. Số hồng y xuất hiện sau mười lăm và trước mười bảy, được biểu thị bằng chữ số Ả Rập là 16 và bằng chữ số La Mã là XVI.
    The cardinal number occurring after fifteen and before seventeen, represented in Arabic numerals as 16 and in Roman numerals as XVI.
🎬 Nghe “sixteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish