skipping
/ˈskɪp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skip.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Skippresent participle and gerund of skip
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó bị bỏ qua hoặc bỏ qua.The act by which something is skipped or omitted.
- Trò chơi, hoạt động hoặc bài tập nhảy dây.The game, activity, or exercise of jump rope.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish