skipping

/ˈskɪp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skip.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Skip
    present participle and gerund of skip
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó bị bỏ qua hoặc bỏ qua.
    The act by which something is skipped or omitted.
  2. Trò chơi, hoạt động hoặc bài tập nhảy dây.
    The game, activity, or exercise of jump rope.
🎬 Nghe “skipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish