skulduggery
/ˌskəl-ˈdə-g(ə-)rē/danh từ
- , (đùa cợt) sự lừa bịp.
- Hành động xấu xa hủ bại.
Danh từ
- (đếm được) Thủ đoạn hay thủ đoạn quỷ quyệt.(countable) A devious device or trick.
- (không đếm được) Những hoạt động hoặc hành vi không trung thực, gian dối, hoặc vô đạo đức.(uncountable) Dishonest, underhanded, or unscrupulous activities or behaviour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skulduggery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish