skulduggery

/ˌskəl-ˈdə-g(ə-)rē/
danh từ
  • , (đùa cợt) sự lừa bịp.
  • Hành động xấu xa hủ bại.
Danh từ
  1. (đếm được) Thủ đoạn hay thủ đoạn quỷ quyệt.
    (countable) A devious device or trick.
    Từ đồng nghĩa:rusestratagemsubterfuge
  2. (không đếm được) Những hoạt động hoặc hành vi không trung thực, gian dối, hoặc vô đạo đức.
    (uncountable) Dishonest, underhanded, or unscrupulous activities or behaviour.
🎬 Nghe “skulduggery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish