skirmish

/ˈskɚmɪʃ/
động từ
  • Cuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ.
  • Cuộc cãi lý.
  • Đánh nhỏ lẻ tẻ.
Danh từ
  1. (quân sự) Một trận chiến ngắn giữa các nhóm nhỏ, thường là một phần của trận chiến hoặc chiến tranh dài hơn hoặc lớn hơn.
    (military) A brief battle between small groups, usually part of a longer or larger battle or war.
  2. (theo nghĩa bóng, bằng cách mở rộng) Bất kỳ tranh chấp nhỏ nào.
    (figuratively, by extension) Any minor dispute.
    Three people were arrested after a skirmish in a bar.
    Ba người bị bắt sau vụ xô xát trong quán bar.
    Từ đồng nghĩa:scrap
  3. Một loại trò chơi phong cách quân sự ngoài trời sử dụng súng sơn hoặc các loại vũ khí tương tự.
    A type of outdoor military style game using paintball or similar weapons.
Động từ
  1. (nội động từ) Tham gia vào một cuộc chiến hoặc tranh chấp nhỏ.
    (intransitive) To engage in a minor battle or dispute.
🎬 Nghe “skirmish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish