skintight

/ˈskɪnˈtaɪt/
danh từ
  • Sát da (quần áo).
Tính từ
  1. Ôm sát cơ thể, ôm sát vào da.
    Conforming tightly to the body, snug against the skin.
🎬 Nghe “skintight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish