skipper

/ˈskɪpɚ/
danh từ
  • Người nhảy dây.
  • Người đọc sách hay bỏ quãng.
  • Bướm nâu.
  • Cá thu đao.
  • Thuyền trưởng.
  • Hoa tiêu trưởng.
  • Đội trưởng, thủ quân.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Chủ tàu.
    (nautical) The master of a ship.
    Từ đồng nghĩa:mastercaptain
  2. Một huấn luyện viên, giám đốc hoặc người lãnh đạo khác.
    A coach, director, or other leader.
  3. (thể thao) Đội trưởng của một đội thể thao như bóng đá, cricket, bóng bầu dục hoặc bi đá trên băng.
    (sports) The captain of a sports team such as football, cricket, rugby or curling.
  4. Danh từ đại lý của bỏ qua: một người bỏ qua.
    Agent noun of skip: one who skips.
Động từ
  1. (thông tục) Làm thuyền trưởng một con tàu hoặc một đội thể thao.
    (transitive) To captain a ship or a sports team.
  2. (Nội động) Trú ẩn trong nhà kho hoặc nhà kho.
    (intransitive) To take shelter in a barn or shed.
🎬 Nghe “skipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish