skipper
/ˈskɪpɚ/danh từ
- Người nhảy dây.
- Người đọc sách hay bỏ quãng.
- Bướm nâu.
- Cá thu đao.
- Thuyền trưởng.
- Hoa tiêu trưởng.
- Đội trưởng, thủ quân.
Danh từ
- (Hàng hải) Chủ tàu.(nautical) The master of a ship.
- Một huấn luyện viên, giám đốc hoặc người lãnh đạo khác.A coach, director, or other leader.
- (thể thao) Đội trưởng của một đội thể thao như bóng đá, cricket, bóng bầu dục hoặc bi đá trên băng.(sports) The captain of a sports team such as football, cricket, rugby or curling.
- Danh từ đại lý của bỏ qua: một người bỏ qua.Agent noun of skip: one who skips.
Động từ
- (thông tục) Làm thuyền trưởng một con tàu hoặc một đội thể thao.(transitive) To captain a ship or a sports team.
- (Nội động) Trú ẩn trong nhà kho hoặc nhà kho.(intransitive) To take shelter in a barn or shed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish