slaps
/ˈslæp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slap
Danh từ
- số nhiều của cái tátplural of slap
- Trò chơi phản ứng dành cho hai người chơi trong đó các đối thủ tát vào tay nhau.A two-player reaction game in which opponents slap each other's hands.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái tátthird-person singular simple present indicative of slap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slaps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish