slaps

/ˈslæp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slap
Danh từ
  1. số nhiều của cái tát
    plural of slap
  2. Trò chơi phản ứng dành cho hai người chơi trong đó các đối thủ tát vào tay nhau.
    A two-player reaction game in which opponents slap each other's hands.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái tát
    third-person singular simple present indicative of slap
🎬 Nghe “slaps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish