slash
/ˈslæʃ/danh từ
- Vết chém, vết rạch, vết cắt.
- Đường rạch, đường cắt (ở áo phụ nữ... ).
- Đống cành lá cắt (khi đốn cây).
động từ
- Rạch, cắt, khía.
- Hạ (giá), cắt bớt.
- Quất, quật, đánh (bằng roi).
- Đả kích, đập tơi bời (một cuốn tiểu thuyết... ).
- Chặt (cây) để làm đống cây cản.
Danh từ
- Hành động hoặc chuyển động chém:A slashing action or motion:
- Dấu hiệu được tạo ra bằng cách chém:A mark made by slashing:
- Một cái gì đó giống như một dấu hiệu như vậy:Something resembling such a mark:
- (Mỹ và Canada) Những mảnh gỗ vụn còn sót lại sau vết chém; những mảnh vụn còn sót lại trong khi chuẩn bị di dời những cây bị đốn hạ.(US and Canada) The loose woody debris remaining from a slash; the trimmings left while preparing felled trees for removal.Slash generated during logging may constitute a fire hazard.Chém phát sinh trong quá trình khai thác gỗ có thể tạo thành nguy cơ hỏa hoạn.
Động từ
- Để cắt hoặc cố gắng cắt, đặc biệt là:To cut or attempt to cut, particularly:
- Tấn công một cách bạo lực và bừa bãi, cụ thể:To strike violently and randomly, particularly:
- Để di chuyển nhanh chóng và dữ dội.To move quickly and violently.
- Bẻ roi bằng chuyển động chém.To crack a whip with a slashing motion.
Trạng từ
- Dùng để ghi nhận âm thanh hoặc hành động của một dấu gạch chéo.Used to note the sound or action of a slash.
Liên từ
- (Canada, US) Dùng để kết nối hai hoặc nhiều danh tính trong một danh sách.(Canada, US) Used to connect two or more identities in a list.Saul Hudson is a famous musician/songwriter.Saul Hudson là một nhạc sĩ/nhạc sĩ nổi tiếng.
- (Canada, Mỹ) Dùng để liệt kê các lựa chọn thay thế.(Canada, US) Used to list alternatives.Alternatives can be marked by the slash/stroke/solidus punctuation mark, a tall, right-slanting oblique line. Read: Alternatives can be marked by the slash-slash-stroke-slash-solidus punctuation mark, a tall, right-slanting oblique line.Các lựa chọn thay thế có thể được đánh dấu bằng dấu gạch chéo/nét/dấu chấm câu rắn, một đường xiên cao, xiên phải. Đọc: Các lựa chọn thay thế có thể được đánh dấu bằng dấu chấm câu gạch chéo-gạch chéo-nét gạch chéo, một đường xiên cao, xiên phải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish