slanting

/ˈslænt/
tính từ
  • Nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt).
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slant.
Tính từ
  1. Không vuông góc, không vuông góc.
    Out of the perpendicular, not perpendicular.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nghiêng
    present participle and gerund of slant
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự nghiêng.
    The state or quality of being slanted.
    The slanting of the hill was too steep for safe skiing.
    Độ dốc của ngọn đồi quá dốc để trượt tuyết an toàn.
🎬 Nghe “slanting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish