slapping

/ˈslæp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slap.
tính từ
  • Rất nhanh; rất to, rất tốt.
  • Vạm vỡ, nở nang.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cái tát
    present participle and gerund of slap
Danh từ
  1. Hành động tát hoặc tát
    The act of giving a slap or slaps
  2. Kỹ thuật tát bass
    The slap bass technique
Tính từ
  1. (từ lóng) Rất lớn; khổng lồ.
    (slang) Very large; whopping.
🎬 Nghe “slapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish