slapping
/ˈslæp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slap.
tính từ
- Rất nhanh; rất to, rất tốt.
- Vạm vỡ, nở nang.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cái tátpresent participle and gerund of slap
Danh từ
- Hành động tát hoặc tátThe act of giving a slap or slaps
- Kỹ thuật tát bassThe slap bass technique
Tính từ
- (từ lóng) Rất lớn; khổng lồ.(slang) Very large; whopping.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish