sleeveless
/ˈsliːv/tính từ
- Không có tay (áo).
Tính từ
- (Quần áo) Loại quần áo không có tay áo.(clothing) Of a garment, having no sleeves.
- (lỗi thời) Muốn che đậy, lấy cớ hoặc giảm nhẹ; vô lý; không có lãi; vô ích.(obsolete) Wanting a cover, pretext, or palliation; unreasonable; profitless; useless.a sleeveless errandmột việc vặt không tay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleeveless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish