sleeveless

/ˈsliːv/
tính từ
  • Không có tay (áo).
Tính từ
  1. (Quần áo) Loại quần áo không có tay áo.
    (clothing) Of a garment, having no sleeves.
  2. (lỗi thời) Muốn che đậy, lấy cớ hoặc giảm nhẹ; vô lý; không có lãi; vô ích.
    (obsolete) Wanting a cover, pretext, or palliation; unreasonable; profitless; useless.
    a sleeveless errand
    một việc vặt không tay
🎬 Nghe “sleeveless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish