sleeping
/ˈsliːp/danh từ
- Sự ngừng lại giữa chừng.
tính từ
- Đang ngủ
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của giấc ngủpresent participle and gerund of sleep
Tính từ
- Đang ngủ.Asleep.We found a sleeping child inside the church.Chúng tôi tìm thấy một đứa trẻ đang ngủ trong nhà thờ.
- Dùng để ngủ; dùng để tạo ra giấc ngủ.Used for sleep; used to produce sleep.
Danh từ
- Trạng thái đang ngủ, hoặc một ví dụ về điều này.The state of being asleep, or an instance of this.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish