sleeves

/ˈsliːv/
danh từ
  • Số nhiều của sleeve
Danh từ
  1. số nhiều của tay áo
    plural of sleeve
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tay áo
    third-person singular simple present indicative of sleeve
🎬 Nghe “sleeves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish