sleeve

/ˈsliːv/
danh từ
  • Tay áo.
  • Ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông.
Danh từ
  1. Phần trang phục che phủ cánh tay.
    The part of a garment that covers the arm.
    The sleeves on my coat are too long.
    Tay áo khoác của tôi quá dài.
  2. Một lớp phủ hoặc lớp lót (thường là hình ống) để bảo vệ một bộ phận của máy móc, v.v.
    A (usually tubular) covering or lining to protect a piece of machinery etc.
    This bearing requires a sleeve so the shaft will fit snugly.
    Vòng bi này cần có ống bọc để trục sẽ vừa khít.
  3. Một chiếc áo khoác hoặc hộp bảo vệ, đặc biệt là cho hồ sơ, có chứa hình ảnh và thông tin về nội dung; cũng có tờ rơi tương tự được tìm thấy trong một đĩa CD đóng gói.
    A protective jacket or case, especially for a record, containing art and information about the contents; also the analogous leaflet found in a packaged CD.
  4. Một hình xăm bao phủ toàn bộ cánh tay.
    A tattoo covering the whole arm.
Động từ
  1. (ngoại động) Để vừa và gắn tay áo vào quần áo phía trên (ví dụ: vào áo sơ mi, áo cánh, áo len, áo khoác, áo khoác, v.v.) hoặc vào một cặp hồ sơ.
    (transitive) To fit and attach a sleeve to an upper garment (e.g. to a shirt, blouse, sweater, jacket, coat, etc.) or to a folder.
  2. (ảo thuật) Giấu cái gì đó trong tay áo.
    (magic tricks) To hide something up one's sleeve.
🎬 Nghe “sleeve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish