sleeve
/ˈsliːv/danh từ
- Tay áo.
- Ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông.
Danh từ
- Phần trang phục che phủ cánh tay.The part of a garment that covers the arm.The sleeves on my coat are too long.Tay áo khoác của tôi quá dài.
- Một lớp phủ hoặc lớp lót (thường là hình ống) để bảo vệ một bộ phận của máy móc, v.v.A (usually tubular) covering or lining to protect a piece of machinery etc.This bearing requires a sleeve so the shaft will fit snugly.Vòng bi này cần có ống bọc để trục sẽ vừa khít.
- Một chiếc áo khoác hoặc hộp bảo vệ, đặc biệt là cho hồ sơ, có chứa hình ảnh và thông tin về nội dung; cũng có tờ rơi tương tự được tìm thấy trong một đĩa CD đóng gói.A protective jacket or case, especially for a record, containing art and information about the contents; also the analogous leaflet found in a packaged CD.
- Một hình xăm bao phủ toàn bộ cánh tay.A tattoo covering the whole arm.
Động từ
- (ngoại động) Để vừa và gắn tay áo vào quần áo phía trên (ví dụ: vào áo sơ mi, áo cánh, áo len, áo khoác, áo khoác, v.v.) hoặc vào một cặp hồ sơ.(transitive) To fit and attach a sleeve to an upper garment (e.g. to a shirt, blouse, sweater, jacket, coat, etc.) or to a folder.
- (ảo thuật) Giấu cái gì đó trong tay áo.(magic tricks) To hide something up one's sleeve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleeve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish