slow-moving
tính từ
- chuyển động chậm; tiến triển chậm.
- Bán ra chậm (hàng hoá... ).
Tính từ
- Di chuyển chậm rãi.Moving slowly.
- Của hoặc liên quan đến một tình huống trong đó các sự kiện diễn ra liên tiếp.Of or relating to a situation in which events unfold in slow succession.
- (kinh doanh, tiếp thị) Sản phẩm hoặc dịch vụ được bán chậm.(business, marketing) Of a product or service, that is sold slowly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slow-moving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish