slow-moving

tính từ
  • chuyển động chậm; tiến triển chậm.
  • Bán ra chậm (hàng hoá... ).
Tính từ
  1. Di chuyển chậm rãi.
    Moving slowly.
  2. Của hoặc liên quan đến một tình huống trong đó các sự kiện diễn ra liên tiếp.
    Of or relating to a situation in which events unfold in slow succession.
  3. (kinh doanh, tiếp thị) Sản phẩm hoặc dịch vụ được bán chậm.
    (business, marketing) Of a product or service, that is sold slowly.
🎬 Nghe “slow-moving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish