slow-witted

/ˈsloʊˈwɪtəd/
tính từ
  • Trì độn, đần độn, không nhanh trí.
Tính từ
  1. Thiếu trí tuệ nhạy bén, nhanh nhạy, không quá thông minh cũng không quá nhanh nhẹn.
    Lacking a keen or swift intellect, not too bright or not too swift.
🎬 Nghe “slow-witted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish