troll
/ˈtroʊl/danh từ
- Quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan Mạch, Na Uy).
- Người xấu như quỷ.
- Sự câu nhắp.
- Mồi (câu hình) thìa.
- Ống dây cần câu nhắp.
- Người trêu chọc để gây tranh cãi (thường trên diễn đàn trực tuyến).
- Sự lăn.
- Khúc hát tiếp nhau.
- Xe 2, 4 bánh đẩy tay.
động từ
- Đi thơ thẩn, đi nhàn tản.
- Dự dỗ, cám dỗ, lôi kéo.
- Câu nhắp.
- Trêu chọc để gây tranh cãi (thường trên diễn đàn trực tuyến).
- Lăn.
- Hát tiếp nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “troll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish