smackeroo

Danh từ
  1. (từ lóng) Từ đồng nghĩa với smacker (hôn).
    (slang) Synonym of smacker (a kiss).
    Từ đồng nghĩa:smacker
  2. (từ lóng) Đồng nghĩa với smacker (đơn vị tiền tệ).
    (slang) Synonym of smacker (a unit of currency).
    Từ đồng nghĩa:smacker
🎬 Nghe “smackeroo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish