smarten up

/ˈsmɑɚtn̩/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "smarten up". Phiên âm /ˈsmɑɚtn̩/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "smarten up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “smarten up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish