smeddum

Danh từ
  1. Bột mịn; bột mì.
    Fine powder; flour.
  2. Bột hoặc phần tốt nhất của mạch nha nghiền.
    The powder or finest part of ground malt.
  3. (khai thác mỏ) Smitham.
    (mining) Smitham.
  4. (Scotland) Niềm say mê, năng lượng; nhổ; sự khôn ngoan; sự nhanh chóng của sự e ngại; can đảm; tinh thần; khí phách.
    (Scotland) Zest, energy; pluck; sagacity; quickness of apprehension; gumption; spirit; mettle.
🎬 Nghe “smeddum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish