smeddum
Danh từ
- Bột mịn; bột mì.Fine powder; flour.
- Bột hoặc phần tốt nhất của mạch nha nghiền.The powder or finest part of ground malt.
- (khai thác mỏ) Smitham.(mining) Smitham.
- (Scotland) Niềm say mê, năng lượng; nhổ; sự khôn ngoan; sự nhanh chóng của sự e ngại; can đảm; tinh thần; khí phách.(Scotland) Zest, energy; pluck; sagacity; quickness of apprehension; gumption; spirit; mettle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smeddum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish