smith

/ˈsmɪθ/
danh từ
  • Thợ rèn.
Danh từ
  1. Một người thợ thủ công gia công kim loại thành các hình dạng mong muốn bằng cách sử dụng búa và các công cụ khác, đôi khi nung nóng kim loại để làm cho kim loại dễ gia công hơn, đặc biệt là thợ rèn.
    A craftsperson who works metal into desired forms using a hammer and other tools, sometimes heating the metal to make it more workable, especially a blacksmith.
    Từ đồng nghĩa:metalsmith
  2. (mở rộng) Người làm ra bất cứ thứ gì; wright.
    (by extension) One who makes anything; wright.
    Từ đồng nghĩa:metalsmith
  3. (Từ cũ) Họa sĩ.
    (archaic) An artist.
    Từ đồng nghĩa:metalsmith
Động từ
  1. Rèn, tạo hình, thường là trên đe; bằng cách nung nóng và đập.
    To forge, to form, usually on an anvil; by heating and pounding.
🎬 Nghe “smith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish