smithy
/ˈsmɪθi/danh từ
- lò rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh)
Danh từ
- Vị trí nơi thợ rèn (đặc biệt là thợ rèn) làm việc; một lò rèn.The location where a smith (particularly a blacksmith) works; a forge.Traditionally a village smithy was a busy place because the smith's work was so necessary.Theo truyền thống, lò rèn trong làng là một nơi bận rộn vì công việc của người thợ rèn rất cần thiết.
Động từ
- (không phổ biến) Rèn (kim loại), đặc biệt bằng phương pháp rèn truyền thống.(uncommon) To forge (metal), especially by traditional blacksmith methods.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smithy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish