smog
/ˈsmɑːg/danh từ
- Khói lẫn sương, sương bụi.
Danh từ
- Một hỗn hợp độc hại của các hạt và khí là kết quả của ô nhiễm không khí đô thị.A noxious mixture of particulates and gases that is the result of urban air pollution.
Động từ
- (thân mật) Để kiểm tra khói bụi; để kiểm tra một chiếc xe hoặc kiểm tra lượng khí thải.(informal) To get a smog check; to check a vehicle or have it checked for emissions.If the car is more than five years old, you'll have to have it smogged before you can register it.Nếu chiếc xe đã hơn năm tuổi, bạn sẽ phải phun khói trước khi đăng ký.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish