smoked
/ˈtʃeɪnˌsmoʊk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của smoke
tính từ
- Hun khói, sấy khói (thịt... ).
Tính từ
- Thực phẩm được xử lý bằng khói, thường để tạo hương vị hoặc để bảo quản.Of food, treated with smoke, often for flavor or as a method of preservation.smoked salmoncá hồi hun khói
- Bằng thủy tinh, nhuộm màu.Of glass, tinted.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khóisimple past and past participle of smoke
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smoked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish