smoked

/ˈtʃeɪnˌsmoʊk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của smoke
tính từ
  • Hun khói, sấy khói (thịt... ).
Tính từ
  1. Thực phẩm được xử lý bằng khói, thường để tạo hương vị hoặc để bảo quản.
    Of food, treated with smoke, often for flavor or as a method of preservation.
    smoked salmon
    cá hồi hun khói
  2. Bằng thủy tinh, nhuộm màu.
    Of glass, tinted.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khói
    simple past and past participle of smoke
🎬 Nghe “smoked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish