smoothie
/ˈsmü-t͟hē/danh từ
- Người khéo mồm, người cư xử một cách ngọt xớt (thường là đàn ông).
- Sinh tố
Danh từ
- Một người nói năng trôi chảy.A smooth-talking person.
- Một thức uống làm từ trái cây nguyên chất, do đó đặc hơn nước ép trái cây.A drink made from whole fruit, thus thicker than fruit juice.
- (nghĩa bóng) Sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau, một sự hỗn độn(figurative) A blending of different things, a mishmash
- Một thành viên của nhóm văn hóa mod tương đối bất bạo động và mặc quần áo đắt tiền.A member of the mod subculture who is relatively non-violent and wears expensive clothing.1987, John Irwin (quoting Piri Thomas), The Felon The decision to cool myself made the next two years the hardest I had done because it meant being a smoothie and staying out of trouble, which in prison is difficult, […]1987, John Irwin (trích Piri Thomas), Kẻ phạm tội. Quyết định làm mát bản thân khiến hai năm tiếp theo trở thành điều khó khăn nhất mà tôi đã làm vì nó có nghĩa là trở thành một ly sinh tố và tránh xa rắc rối, điều mà trong tù rất khó khăn, […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smoothie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish