smoking

/ˈsmoʊkɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smoke.
danh từ
  • Sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khói
    present participle and gerund of smoke
Tính từ
  1. Thả khói.
    Giving off smoke.
  2. (từ lóng) Hấp dẫn về mặt tình dục, thường ám chỉ phụ nữ.
    (slang) Sexually attractive, usually referring to a woman.
    That woman is smoking!
    Người phụ nữ đó đang hút thuốc!
  3. (từ lóng) Thể hiện kỹ năng hay tài năng tuyệt vời.
    (slang) Showing great skill or talent.
    The band put on a smoking performance.
    Ban nhạc đã có màn biểu diễn hút thuốc.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình phát ra khói.
    The act or process of emitting smoke.
  2. Việc đốt và hít bất kỳ loại ma túy nào, bao gồm thuốc lá, cần sa, cocaine và các loại khác.
    The burning and inhalation of any drug, including tobacco, cannabis, cocaine, and others.
  3. Hành động cho (thứ gì đó) hút thuốc; (bằng cách mở rộng) quá trình thực phẩm được xử lý hoặc tạo hương vị bằng khói.
    The act of exposing (something) to smoke; (by extension) the process by which foods are cured or flavored by smoke.
  4. (từ lóng, lỗi thời) Trò đùa; trêu chọc; sự nhạo báng.
    (slang, obsolete) A bantering; teasing; mockery.
🎬 Nghe “smoking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish