smokefall

Danh từ
  1. Ngày kết thúc trước khi màn đêm buông xuống, khi sương mù kéo đến.
    The close of the day before nightfall, when fog comes.
    The moment in the draughty church at smokefall
    Khoảnh khắc trong nhà thờ lộng gió lúc khói bốc lên
  2. Muội than thoát ra từ một đám khói.
    The soot fallout from a cloud of smoke.
    The largest sea ice perturbations are generated by smokefall in spring.
    Sự nhiễu loạn băng biển lớn nhất được tạo ra do khói rơi vào mùa xuân.
  3. Một thác khói nhân tạo dành cho các buổi biểu diễn.
    An artificial waterfall of smoke for shows.

Chưa có góp ý cho “smokefall”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “smokefall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish