smoothly

/sˈmuðli/
phó từ
  • một cách êm ả; một cách trôi chảy
Trạng từ
  1. một cách suôn sẻ; trơn tru
    in a smooth manner; smooth
    talk smoothly
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Từ đồng nghĩa:swimmingly
🎬 Nghe “smoothly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish