snapped
/ˈsnæp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của snap
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của snapsimple past and past participle of snap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snapped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish